Ngày 26 / 08 / 2019
Menu
Vận động viên và đoàn
Vận động viên theo môn thi
Vận động viên theo đoàn
Môn thi Tên Giới tính Ngày sinh
Bắn súng (7)
Đặng Thị Tâm Nữ 01/01/2001
Nguyễn Hoàng Thanh Thảo Nữ 01/01/2001
Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 01/01/2001
Nguyễn Văn Toàn Nam 01/01/2001
Phan ĐÌnh Thường Nam 01/01/2001
Trần Thị Thiên Hương Nữ 01/01/2001
Võ Việt Hiếu Nam 01/01/2001
Điền kinh (10)
Chu Thị Huệ Nữ 01/01/2003
Dương Thị Mỹ Linh Nữ 01/01/2000
Lê Ngọc Phúc Nam 01/01/2002
Lê Tiến Long Nam 01/01/2001
Nguyễn Sỹ Nhân Nam 01/01/1998
Nguyễn Thị Ngọc Nữ 01/01/2002
Nguyễn Trung Cường Nam 01/01/2000
Nguyễn Văn Trọng Nam 01/01/1999
Trần Đình Sơn Nam 01/01/1997
Trần Đình Vị Nam 01/01/2003
Golf (3)
Lai Thế Cường Nam 01/01/1979
Nguyễn Văn Thống Nam 01/01/1975
Võ Tá Thủy Nam 01/01/1983
Karate (7)
Hồ Thị Thu Hiền Nữ 01/01/1995
Hồ Tiến Đạt Nam 01/01/1999
Hoàng Thị Thanh Hương Nữ 01/01/1993
Lê Thị Hiền Nữ 01/01/1998
Thái Văn Ngọc Nam 01/01/1998
Thiều Thị Thu Nữ 01/01/1998
Trần Tiến Anh Nam 01/01/1997
Muay (5)
Cao Thị Vân Nữ 01/01/2000
Lê Thị Lương Nữ 01/01/2001
Nguyễn Thị Dung Nữ 01/01/2001
Nguyễn Thị Liên Nữ 01/01/2001
Nguyễn Thị Oanh Nữ 01/01/2001
Pencak Silat (7)
Đặng Văn Thành An Nam 01/01/2001
Nguyễn Thị Hằng Nữ 01/01/2000
Phan Công Thành Nam 01/01/1995
Trần Thị Thêm Nữ 01/01/1993
Trần Thiên Dương Nam 01/01/1997
Trần Văn Tú Nam 01/01/1993
Trần Xuân Tuấn Nam 01/01/1993
Rowing (12)
Dư Thị Bông Nữ 01/01/2001
Lê Thị Phương Nữ 01/01/2003
Nguyễn Khắc Hoàng Nam 01/01/1994
Nguyễn Thị Hải Nữ 01/01/1998
Nguyễn Văn Hiếu Nam 01/01/2001
Nguyễn Văn Sõi Nam 01/01/2001
Nguyễn Viết Chiến Nam 01/01/2002
Nguyễn Viết Thục Nam 01/01/2002
Trần Đăng Dũng Nam 01/01/1990
Trần Minh Hiếu Nam 01/01/2003
Trần Thị Thảo Nữ 01/01/2000
Võ Thị Nhật Hạ Nữ 01/01/2001
Vovinam (4)
Nguyễn Thị Oanh Nữ 01/01/2001
Trần Xuân Tuấn Nam 01/01/1993
Võ Kim Tuấn Nam 01/01/2000
Võ Thị Hạnh Nữ 01/01/2001
Tổng số vận động viên : 55