Ngày 26 / 08 / 2019
Menu
Vận động viên và đoàn
Vận động viên theo môn thi
Vận động viên theo đoàn
Môn thi Tên Giới tính Ngày sinh
Bắn cung (12)
Bùi Công Thành Nam 01/01/2004
Hoàng Thị Chi Nữ 01/01/1997
Hoàng Văn Tân Nam 01/01/1998
Nguyễn Đức Tài Nam 01/01/2003
Nguyễn Hải Đăng Nam 01/01/1998
Nguyễn Minh Đức Nam 01/01/2004
Nguyễn Thị Hoa Nữ 01/01/1997
Phạm Đức Lộc Nam 01/01/1997
Phạm Thành Nam Nam 01/01/2001
Tạ Tiến Đạt Nam 01/01/2000
Vũ Thị Mai Nữ 01/01/1998
Vũ Việt Anh Nam 01/01/2003
Bắn súng (23)
Đào Thu Trang Nữ 01/01/1992
Đỗ Văn Đức Nam 01/01/1996
Hồ Lý Thành Đạt Nam 01/01/2004
Hoàng Thành Công Nam 01/01/2000
Lại Thị Ngọc Huyền Nữ 01/01/2001
Lê Anh Tuấn Nam 01/01/1987
Lỗ Đức Mạnh Nam 01/01/2003
Lương Thị Bạch Dương Nữ 01/01/1981
Mai Thuỳ Linh Nữ 01/01/1995
Ngô Văn Hậu Nam 01/01/1988
Nguyễn Anh Ngọc Nam 01/01/1993
Nguyễn Đình Hiếu Nam 01/01/2000
Nguyễn Khánh Huyền Nữ 01/01/2000
Nguyễn Khánh Linh Nam 01/01/2003
Nguyễn Thị Lệ Quyên Nữ 01/01/1983
Nguyễn Văn An Nam 01/01/2004
Phạm Đức An Nam 01/01/2004
Phạm Quang Huy Nam 01/01/1996
Phạm Thị Huệ Nữ 01/01/1992
Phí Phương Mai Nữ 01/01/2005
Thái Bá Vinh Nam 01/01/2000
Trần Hải Sơn Nam 01/01/2003
Trần Thùy Ninh Nữ 01/01/2001
Billiards & Snooker (4)
Đặng Quốc Việt Nam 01/01/1900
Đỗ Trọng Hoàng Nam 01/01/1900
Nguyễn Quang Chiến Nam 01/01/1900
Phạm Tuấn Ngọc Nam 01/01/1900
Bơi (9)
Đỗ Chiến Thắng Nam 01/01/2001
Đoàn Hữu Chiến Nam 01/01/2000
Nguyễn Minh Trí Nam 01/01/1999
Nguyễn Ngọc Triển Nam 01/01/1997
Phùng Ngọc My Nữ 01/01/2002
Tạ Minh Hiếu Nam 01/01/2005
Trần Hà Trang Nữ 01/01/2001
Võ Đình Phi Nam 01/01/2005
Vũ Tấn Thành Nam 01/01/1997
Bóng bàn (7)
Bùi Nhật Thành Nam 01/01/1900
Nguyễn Hà Phương Nữ 01/01/1900
Nguyễn Long Thành Nam 01/01/1900
Nguyễn Thị Hà Anh Nữ 01/01/1900
Nguyễn Thị Thảo Vân Nữ 01/01/1900
Nhữ Anh Đức Nam 01/01/1900
Vũ Thị Phương Vi Nữ 01/01/1900
Bóng chuyền bãi biển (6)
Đỗ Thị Hậu Nữ 01/01/1989
Hoàng Thị Huyền Nữ 01/01/1992
Lương Thùy Linh Nữ 01/01/1999
Nguyễn Thiị Thùy Liên Nữ 01/01/2000
Phạm Thị Vượng Nữ 01/01/2001
Vũ Thị Thu Nữ 01/01/2001
Bowling (12)
Đinh Ngọc Thư Nữ 01/01/1988
Đỗ Ngọc Vinh Nam 01/01/1984
Đoỗ Mạnh Cường Nam 01/01/1980
Hoàng Thị Tuyết Nhung Nữ 01/01/1984
Nguyễn Hồng Phát Nam 01/01/1999
Nguyễn Sơn Thành Nam 01/01/1987
Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 01/01/1960
Sam Thị Nga Nữ 01/01/1990
Trần Như Hiền Nam 01/01/1954
Trần Thiị Lâm Sao Nữ 01/01/1986
Trần Thu Thủy Nữ 01/01/1985
Trương Hoài Phương Nam 01/01/1987
Boxing (11)
DĐặng Hùng Anh Đức Nam 01/01/2001
Đỗ Thị Mai Nữ 01/01/1998
Đoàn Thế Anh Nam 01/01/2000
Nguyễn Đại Dương Nam 01/01/2001
Nguyễn Minh Tâm Nữ 01/01/2000
Nguyễn Thanh Thuỳ Nữ 01/01/1996
Tạ Văn Thi Nam 01/01/1998
Trần Ngọc Anh Nữ 01/01/1998
Trần Văn Tài Nam 01/01/1995
Vũ Đoàn Thị Hồng Trâm Nữ 01/01/2000
Vũ Văn Hoàn Nam 01/01/1998
Canoeing (3)
Đỗ Thị Thanh Thảo Nữ 01/01/1994
Khúc Thị Thanh Nữ 01/01/1994
Trần Thị Thái Mỹ Nữ 01/01/2001
Cầu lông (9)
An Thanh Huy Nam 01/01/1995
Lê Cường Đạt Nam 01/01/2003
Nguyễn Thế Lâm Sơn Nam 01/01/2003
Nguyễn Trường Giang Nam 01/01/2001
Phạm Ngọc Bích Nữ 01/01/1999
Phạm Thị Ngọc Mai Nữ 01/01/2004
Phạm Trung Luân Nam 01/01/1993
Trần Quang Định Nam 01/01/2000
Vũ Minh Phúc Nam 01/01/2000
Cờ vua (12)
Cao Minh Trang Nữ 01/01/1900
Đào Minh Nhật Nam 01/01/1900
Đoàn Thị Hồng Nhung Nữ 01/01/1900
Lê Hoàng Anh Nam 01/01/1900
Nguyễn Minh Yến Nhi Nữ 01/01/1900
Nguyễn Phương Ly Nữ 01/01/1900
Nguyễn Thành Lâm Nam 01/01/1900
Nguyễn Trung Dũng Nam 01/01/1900
Phạm Thanh Phương Thảo Nữ 01/01/1900
Phạm Thị Phương Thảo Nữ 01/01/1900
Trần Duy Mạnh Nam 01/01/1900
Trần Thị Kim Loan Nữ 01/01/1900
Cử tạ (13)
Bùi A Sùng Nam 01/01/1998
Đậu Duy Phúc Nam 01/01/2004
Dương Nguyễn An Nam 01/01/2003
Lâm Nhật Tiến Nam 01/01/2003
Lâm Thị Bích Nữ 01/01/1992
Mạc Thị Huyền Nữ 01/01/1999
Ngô Thị Quyên Nữ 01/01/1997
Nguyễn Hoàng Bảo Linh Nữ 01/01/1997
Nguyễn Hữu Linh Nam 01/01/1999
Nguyễn Thị Hoài Ngọc Nữ 01/01/2003
Nguyễn Thị Phương Nữ 01/01/1994
Phạm Hồng Thủy Nữ 01/01/1992
Vũ Thị Lan Nữ 01/01/1999
Đá cầu (7)
Cao Đức Thắng Nam 01/01/2006
Đặng Phương Nam Nam 01/01/2001
Hoàng Minh Huy Nam 01/01/2005
Ngô Văn Thao Nam 01/01/1997
Nguyễn Duy Hải Nam 01/01/1997
Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 01/01/1993
Nguyễn Thị Trang Anh Nữ 01/01/1997
Đấu kiếm (20)
Đặng Văn Đạt Nam
Đinh Trung Nghĩa Nam 01/01/2000
Đinh Xuân Khánh Nam 01/01/2003
Đỗ Ninh Diệu Nữ
Đỗ Thị Tâm Nữ 01/01/1998
Hoàng Văn Tỉnh Nam 01/01/1996
Lưu Hoàng Dương Nam
Lưu Thế Anh Nam 01/01/2001
Ngô Thị Hương Nữ 01/01/2002
Nguyễn Đức Huy Nam 01/01/2002
Nguyễn Như Việt Bắc Nam
Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 01/01/2001
Nguyễn Thị Kiều Loan Nữ
Nguyễn Thị Kiều Oanh Nữ
Nguyễn Thị Thùy Linh Nữ
Nguyễn Thị Vi Cầm Nữ 01/01/2001
Nguyễn Toàn Thắng Nam 01/01/2000
Phạm Đức Trọng Nam
Phạm Quang Khanh Nam 01/01/1998
Vũ Văn Hùng Nam 01/01/1996
Điền kinh (8)
Hoàng Thanh Giang Nữ 01/01/2001
Lý Văn Chiến Nam 01/01/1994
Ngô Xuân Hào Nam 01/01/2000
Nguyễn Đức Tuyền Nam 01/01/1998
Nguyễn Thị Thùy Nữ 01/01/2002
Trần Thanh Huyền Nữ 01/01/2003
Vũ Đức Anh Nam 01/01/1998
Vũ Thị Mộng Mơ Nữ 01/01/1997
Golf (5)
Doãn Thái Hoà Nam 01/01/1972
Đoàn Văn Nam Nam 01/01/1981
Nguyễn Nam Nam 01/01/1900
Nguyễn Ngọc Bảo Nam 01/01/1970
Nguyễn Văn Tám Nam 01/01/1972
Judo (6)
Bùi Ngọc Huy Nam 01/01/1996
Hoàng Văn Tuấn Nam 01/01/1998
Hoàng Việt Thắng Nam 01/01/2001
Phạm Đức Long Nam 01/01/2002
Trần Anh Phong Nam 01/01/2001
Vũ Ngọc Sơn Nam 01/01/1998
Karate (9)
Đào Văn Toàn Nam 01/01/2002
Đỗ Văn Trung Nam 01/01/1990
Dương Danh Nhật Nam 01/01/1988
Nguyễn Nhân Hải Nam 01/01/1997
Phạm Quang Anh Nam 01/01/1995
Phạm Thảo Ngọc Nữ 01/01/2001
Phạm Trùn Hiếu Nam 01/01/2002
Phạm Văn Lượng Nam 01/01/1996
Trần Đại Dương Nam 01/01/2002
Khiêu vũ thể thao (8)
Bùi Minh Đức Nam 01/01/1993
Đào Văn An Nam 01/01/1995
Nguyễn Minh Hương Nữ 01/01/2004
Nguyễn Ngọc Sơn Nam 01/01/1996
Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nữ 01/01/2003
Nguyễn Vân Anh Nữ 01/01/1997
Trần Bảo Châu Nữ 01/01/2000
Trần Hiếu Minh Nam 01/01/1993
Lặn (5)
Đặng Minh Tài Nam 01/01/2003
Lương Gia Phong Nam 01/01/2001
Phan Mạnh Hùng Nam 01/01/2003
Trần Đức Tùng Nam 01/01/1995
Vũ Hoài Sơn Nam 01/01/2003
Nhảy cầu (4)
Dương Văn Thành Nam 01/01/1997
Nguyễn Hà Phương Nữ 01/01/2001
Nguyễn Hà Trang Nữ 01/01/2004
Nguyễn Tùng Dương Nam 01/01/2000
Pencak Silat (11)
Bùi Thị Lan Hương Nữ 01/01/1995
Bùi Văn Đoàn Nam 01/01/1987
Đặng Việt Nam Nam 01/01/2001
Đào Thị Hồng Nhung Nữ 01/01/1999
Hoàng Thị Loan Nữ 01/01/1993
Lê Thị Vân Anh Nữ 01/01/2001
Nguyễn Thị Thúy Nữ 01/01/1996
Nguyễn Thị Trà My Nữ 01/01/2000
Nguyễn Văn Sơn Nam 01/01/2001
Phạm Thị Tươi Nữ 01/01/1996
Trần Thị Nhung Nữ 01/01/1999
Rowing (5)
Đinh Văn Phúc Nam 01/01/2001
Đỗ Quang Duy Nam 01/01/2001
Lê Đức Anh Nam 01/01/1999
Nguyễn Văn Khương Nam 01/01/2000
Vũ Lệnh Lai Nam 01/01/1998
Taekwondo (7)
Đoàn Thùy Linh Nữ 01/01/1994
Nguyễn Sĩ Phương Nam 01/01/2000
Nguyễn Thành Trung Nam 01/01/1989
Nguyễn Thị Hằng Nga Nữ 01/01/1993
Phạm Văn Thành Nam 01/01/2001
Phan Ngọc Ánh Nữ 01/01/1995
Vũ Văn Thành Nam 01/01/1990
Thể dục Aerobic (11)
Hoàng Thúy An Nữ 01/01/2001
Lê Vũ Hạ Vy Nữ 01/01/2005
Nguyễn Hồng Nhung Nữ 01/01/2003
Nguyễn Lan Phương Nữ 01/01/2007
Nguyễn Việt Anh Nam 01/01/1995
Phạm Ngọc Phương Anh Nữ 01/01/2003
Trần Phương Thủy Anh Nữ 01/01/2006
Trần Phương Thủy Linh Nữ 01/01/2003
Trịnh Quang Mạnh Nam 01/01/2006
Vũ Phương Thảo Nữ 01/01/2000
Vũ Tuấn Huy Hoàng Nam 01/01/2004
Thể dục dụng cụ (7)
Cao Thị Thùy Dung Nữ 01/01/2005
Đặng Quỳnh Nhi Nữ 01/01/2002
Đỗ Thị Hà Mi Nữ 01/01/2000
Nguyễn Hiền Nhi Nữ 01/01/2004
Nguyễn Katelyn Tienna Nữ 01/01/2002
Nguyễn Phương Ngân Nữ 01/01/2005
Trần Đoàn Quỳnh Nam Nữ 01/01/2002
Thể hình và Fitness (6)
Bùi Thị Giang Nữ 01/01/1991
Đoỗ Thị Lan Anh Nữ 01/01/2000
Ngô Trà Mi Nữ 01/01/1993
Nguyễn Hữu Lộc Nam 01/01/1986
Trương Ngọc Bích Nữ 01/01/1993
Vũ Hồng Vân Nữ 01/01/1994
Vật (8)
Đoàn Thị Quyên Nữ 01/01/1900
Hoàng Văn Nam Nam 01/01/1900
NguyỄN Đức Cảnh Nam 01/01/1900
Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 01/01/1900
Nguyễn Thị Thái Nữ 01/01/1900
Phạm Thị Hồng Quyên Nữ 01/01/1900
Phạm Thị Huế Nữ 01/01/1900
Vũ Minh Tú Nam 01/01/1900
Wushu (7)
Đào Đức Vinh Nam 01/01/1995
Đào Duy Quang Nam 01/01/1998
Lại Huyền My Nữ 01/01/1994
Nguyễn An Đông Nam 01/01/1994
Phạm Hồng Duyên Nữ 01/01/1993
Phạm Hồng Phúc Nam 01/01/2004
Trần Đức Nghĩa Nam 01/01/1993
Tổng số vận động viên : 255